见证
(見證)v. làm chứng; n. nhân chứng
Ví dụ câu thực tế
这座横跨长江的大桥见证了半个多世纪以来城市波澜壮阔的发展变迁。
zhè zuò héng kuà cháng jiāng de dà qiáo jiàn zhèng le bàn gè duō shì jì yǐ lái chéng shì bō lán zhuàng kuò de fā zhǎn biàn qiān.
Cây cầu bắc qua sông Dương Tử này đã chứng kiến sự phát triển và thay đổi tráng lệ của thành phố trong hơn nửa thế kỷ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.