见仁见智
(見仁見智)vấn đề ý kiến; ý kiến khác nhau
Ví dụ câu thực tế
对这部先锋艺术作品的审美评价见仁见智,每个人都有不同的理解。
duì zhè bù xiān fēng yì shù zuò pǐn de shěn měi píng jià jiàn rén jiàn zhì, měi gè rén dōu yǒu bù tóng de lǐ jiě.
Những người khác nhau có ý kiến khác nhau về đánh giá thẩm mỹ của tác phẩm nghệ thuật tiên phong này và mỗi người có cách hiểu khác nhau.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.