覆盖

(覆蓋)fù gài
Âm Hán Việt:PHÚC CÁI

che phủ, bao phủ

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真覆盖各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn fù gài gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm làm việc chặt chẽ và đáp ứng cẩn thận mọi yêu cầu công việc.

经过多年大规模植树造林,昔日荒凉的荒山如今已被茂密的森林所覆盖。

jīng guò duō nián dà guī mó zhí shù zào lín, xī rì huāng liáng de huāng shān rú jīn yǐ bèi mào mì de sēn lín suǒ fù gài.

Sau nhiều năm trồng rừng quy mô lớn, vùng núi cằn cỗi hoang vắng một thời nay được bao phủ bởi những khu rừng rậm rạp.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.