要领
(要領)các khía cạnh chính
Ví dụ câu thực tế
学习传统游泳或者滑雪等体育项目时,初学者首先必须掌握保持身体平衡的基本技术动作要领。
xué xí chuán tǒng yóu yǒng huò zhě huá xuě děng tǐ yù xiàng mù shí, chū xué zhě shǒu xiān bì xū zhǎng wò bǎo chí shēn tǐ píng héng de jī běn jì shù dòng zuò yào lǐng.
Khi học các môn thể thao như bơi lội hay trượt tuyết truyền thống, trước tiên người mới bắt đầu phải nắm vững các động tác kỹ thuật cơ bản để giữ thăng bằng cho cơ thể.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.