要强
(要強)đầy tham vọng
Ví dụ câu thực tế
她从小性格要强不服输,在学习和工作中总是事事争先创优。
tā cóng xiǎo xìng gé yào qiáng bù fú shū, zài xué xí hé gōng zuò zhōng zǒng shì shì shì zhēng xiān chuàng yōu.
Cô ấy có tính cách mạnh mẽ từ khi còn nhỏ và luôn cố gắng hoàn thành xuất sắc mọi việc trong học tập và công việc.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.