西红柿
(西紅柿)Âm Hán Việt:TÂY HỒNG THỊ
cà chua
Ví dụ câu thực tế
我最喜欢吃西红柿炒鸡蛋了。
wǒ zuì xǐ huān chī xī hóng shì chǎo jī dàn le.
Tôi thích ăn món trứng xào cà chua nhất.
我买了一些西红柿。
wǒ mǎi le yī xiē xī hóng shì.
Tôi đã mua một ít cà chua.
HaoHSK Flashcards & Audio
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.
📖Luyện Đọc & Luyện Nghe Tiếng Trung
📘Từ Vựng Tiếng Trung HSK & Theo Chủ Đề
Từ vựng HSK 3.0 (Chuẩn mới 9 cấp):
Từ vựng HSK 2.0 (Chuẩn 6 cấp):