裸

(臝)luǒ
Âm Hán Việt:LOÃ

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1luǒ

trần truồng

#2luǒ

khỏa thân

#3luǒ

biến thể của 裸[luo3]

Ví dụ câu thực tế

炎热的夏季里,几个调皮的小男孩在乡间小河边裸身戏水。

yán rè de xià jì lǐ, jǐ gè tiáo pí de xiǎo nán hái zài xiāng jiān xiǎo hé biān luǒ shēn xì shuǐ.

Vào mùa hè nóng bức, nhiều cậu bé nghịch ngợm đang khỏa thân chơi đùa bên bờ sông ở vùng quê.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

裸 [luǒ] (LOÃ) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK