裤子

(褲子)kù zi
Âm Hán Việt:KHỐ TỬ

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1kù zi

quần, cái quần

#2kù zi

biến thể của 褲子|裤子, quần dài / quần tây

Ví dụ câu thực tế

妈妈又给我买了一条裤子。

mā mā yòu gěi wǒ mǎi le yī tiáo kù zi.

Mẹ mua cho tôi một chiếc quần.

这条裤子有点儿短。

zhè tiáo kù zi yǒu diǎn ér duǎn.

Chiếc quần này hơi ngắn.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

裤子 [kù zi] (KHỐ TỬ) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK