裤子
(褲子)Các tầng nghĩa / Phát âm
quần, cái quần
biến thể của 褲子|裤子, quần dài / quần tây
Ví dụ câu thực tế
妈妈又给我买了一条裤子。
mā mā yòu gěi wǒ mǎi le yī tiáo kù zi.
Mẹ mua cho tôi một chiếc quần.
这条裤子有点儿短。
zhè tiáo kù zi yǒu diǎn ér duǎn.
Chiếc quần này hơi ngắn.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.