装饰

(裝飾)zhuāng shì
Âm Hán Việt:TRANG SỨC

trang trí

Ví dụ câu thực tế

房间里装饰了许多彩色的气球。

fáng jiān lǐ zhuāng shì le xǔ duō cǎi sè de qì qiú.

Trong căn phòng được trang trí rất nhiều bóng bay đủ màu sắc.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.