装置
(裝置)lắp đặt / cài đặt / trang thiết bị / hệ thống / đơn vị / thiết bị
Ví dụ câu thực tế
第一次步入融合了裸眼三维立体视觉与全息沉浸互动的国家科技创新体验馆,孩子们被眼前一件件从未见识过的新奇装置深深吸引。
dì yī cì bù rù róng hé le luǒ yǎn sān wéi lì tǐ shì jué yǔ quán xī chén jìn hù dòng de guó jiā kē jì chuàng xīn tǐ yàn guǎn, hái zi men bèi yǎn qián yī jiàn jiàn cóng wèi jiàn shí guò de xīn qí zhuāng zhì shēn shēn xī yǐn.
Lần đầu tiên bước vào Phòng Trải nghiệm Đổi mới Khoa học và Công nghệ Quốc gia, nơi kết hợp tầm nhìn ba chiều bằng mắt thường và tương tác nhập vai ba chiều, các em đã bị thu hút sâu sắc bởi các thiết bị mới lạ mà các em chưa từng thấy trước đây.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.