装满
(裝滿)làm đầy
Ví dụ câu thực tế
我的书包里装满了书。
wǒ de shū bāo lǐ zhuāng mǎn le shū.
Cặp sách của tôi chứa đầy sách.
农家小院里放置着一口装满清凉泉水的老旧水缸,里面游动着几尾活泼的小金鱼。
nóng jiā xiǎo yuàn lǐ fàng zhì zhe yī kǒu zhuāng mǎn qīng liáng quán shuǐ de lǎo jiù shuǐ gāng, lǐ miàn yóu dòng zhe jǐ wěi huó pō de xiǎo jīn yú.
Trong sân trang trại có một bể nước cũ chứa đầy nước suối mát lạnh, trong đó có vài chú cá vàng nhỏ sống động đang bơi lội.
户外长途徒步登山前,领队叮嘱每位队员务必在保温水壶里装满温热的饮用水。
hù wài zhǎng tú tú bù dēng shān qián, lǐng duì dīng zhǔ měi wèi duì yuán wù bì zài bǎo wēn shuǐ hú lǐ zhuāng mǎn wēn rè de yǐn yòng shuǐ.
Trước khi đi bộ đường dài ngoài trời, trưởng nhóm yêu cầu mỗi thành viên trong nhóm đổ đầy nước uống ấm vào chai cách nhiệt của họ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.