装扮
(裝扮)ăn mặc đẹp
Ví dụ câu thực tế
盛大的传统节日里,姑娘们穿上色彩鲜艳的民族传统服饰,把自己精心装扮得格外美丽动人。
shèng dà de chuán tǒng jié rì lǐ, gū niáng men chuān shàng sè cǎi xiān yàn de mín zú chuán tǒng fú shì, bǎ zì jǐ jīng xīn zhuāng bàn dé gé wài měi lì dòng rén.
Trong lễ hội truyền thống hoành tráng, các cô gái khoác lên mình những bộ trang phục truyền thống đầy màu sắc và ăn mặc thật xinh đẹp.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.