装备

(裝備)zhuāng bèi
Âm Hán Việt:TRANG BỊ

trang thiết bị, trang bị

Ví dụ câu thực tế

登山前必须准备好安全装备。

dēng shān qián bì xū zhǔn bèi hǎo ān quán zhuāng bèi.

Trước khi leo núi nhất định phải chuẩn bị đầy đủ trang bị an toàn.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.