裁缝

(裁縫)cái féng
Âm Hán Việt:TÀI PHÙNG

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1cái féng

Thợ may

#2cái feng

thợ may / nhà may

Ví dụ câu thực tế

这件衣服是一位老裁缝做的。

zhè jiàn yī fu shì yí wèi lǎo cái feng zuò de.

Bộ quần áo này do một bác thợ may lâu năm làm.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.