裁决
(裁決)phán quyết; xét xử
Ví dụ câu thực tế
国际仲裁法庭对这起跨国商业合同纠纷做出了公正合理的最终裁决。
guó jì zhòng cái fǎ tíng duì zhè qǐ kuà guó shāng yè hé tóng jiū fēn zuò chū le gōng zhèng hé lǐ de zuì zhōng cái jué.
Tòa án trọng tài quốc tế đã đưa ra phán quyết cuối cùng công bằng và hợp lý về tranh chấp hợp đồng thương mại xuyên biên giới này.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.