被告人
bị cáo (trong vụ kiện)
Ví dụ câu thực tế
面对法律的庄严审判,被告人流下了悔恨的泪水,当庭表示认罪服法。
miàn duì fǎ lǜ de zhuāng yán shěn pàn, bèi gào rén liú xià le huǐ hèn de lèi shuǐ, dāng tíng biǎo shì rèn zuì fú fǎ.
Trước phiên tòa long trọng của pháp luật, bị cáo đã rơi nước mắt ăn năn và bày tỏ sự nhận tội trước tòa.
在法庭辩论阶段,公诉人将质证矛头直指涉案被告人故意伪造公司财务报表的非法行径。
zài fǎ tíng biàn lùn jiē duàn, gōng sù rén jiāng zhì zhèng máo tóu zhí zhǐ shè àn bèi gào rén gù yì wěi zào gōng sī cái wù bào biǎo de fēi fǎ xíng jìng.
Trong quá trình tranh luận tại tòa, kiểm sát viên đã chỉ ra việc kiểm tra chéo hành vi trái pháp luật của các bị cáo liên quan đến vụ án cố tình làm sai lệch báo cáo tài chính của công ty.
主审法官当场严词回绝了涉案被告人亲属托关系找上门来的私下说情请托,严格依照法律准绳依法独立行使审判职责。
zhǔ shěn fǎ guān dāng chǎng yán cí huí jué le shè àn bèi gào rén qīn shǔ tuō guān xì zhǎo shàng mén lái de sī xià shuō qíng qǐng tuō, yán gé yī zhào fǎ lǜ zhǔn shéng yī fǎ dú lì xíng shǐ shěn pàn zhí zé.
Chủ tọa phiên tòa đã nghiêm khắc bác bỏ ngay tại chỗ yêu cầu nhờ sự can thiệp riêng của người thân của bị cáo liên quan đến vụ án và thực hiện nhiệm vụ xét xử của mình một cách độc lập, đúng nguyên tắc pháp luật.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.