袜子
(襪子)tất, vớ
Ví dụ câu thực tế
我的袜子穿破了,需要买几双新的。
wǒ de wà zi chuān pò le, xū yào mǎi jǐ shuāng xīn de.
Tất của tôi đi nhiều đến rách rồi, tôi cần mua mấy đôi mới.
我把袜子洗干净了。
wǒ bǎ wà zi xǐ gān jìng le.
Tôi đã giặt tất.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.