袖手旁观
(袖手旁觀)đứng nhìn thờ ơ; nhìn mà không nhấc tay giúp đỡ
Ví dụ câu thực tế
看到邻居家中突发火情,热心的居民们纷纷赶来灭火,没有一个人袖手旁观。
kàn dào lín jū jiā zhōng tū fā huǒ qíng, rè xīn de jū mín men fēn fēn gǎn lái miè huǒ, méi yǒu yí gè rén xiù shǒu páng guān.
Thấy lửa bùng phát ở nhà hàng xóm, người dân nhiệt tình lao vào dập lửa, không ai đứng yên.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.