衰弱
yếu
Ví dụ câu thực tế
大病初愈的病人身体依然十分衰弱,需要静养并加强营养补充。
dà bìng chū yù de bìng rén shēn tǐ yī rán shí fēn shuāi ruò, xū yào jìng yǎng bìng jiā qiáng yíng yǎng bǔ chōng.
Những bệnh nhân vừa khỏi bệnh nặng vẫn còn rất yếu, cần được nghỉ ngơi và bổ sung dinh dưỡng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.