衬衣

(襯衣)chèn yī
Âm Hán Việt:SẤN Y

áo sơ mi, áo ba lỗ (mặc trong)

Ví dụ câu thực tế

他身上的衬衣有些旧了。

tā shēn shàng de chèn yī yǒu xiē jiù le.

Cái áo sơ mi anh ấy mặc đã khá cũ rồi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.