衬托
(襯托)làm nổi bật; làm nền cho
Ví dụ câu thực tế
洁白温润的羊脂白玉在深色红木底座的衬托下,显得格外雅致高贵。
jié bái wēn rùn de yáng zhī bái yù zài shēn sè hóng mù dǐ zuò de chèn tuō xià, xiǎn de gé wài yǎ zhì gāo guì.
Màu trắng tinh khiết và ấm áp của ngọc trắng béo cừu trông đặc biệt thanh lịch và quý phái trên nền gỗ gụ sẫm màu.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.