表面上

biǎo miàn shang
Âm Hán Việt:BIỂU DIỆN THƯỢNG

bề ngoài, vẻ ngoài

Ví dụ câu thực tế

他表面上看很坚强,内心很脆弱。

tā biǎo miàn shàng kàn hěn jiān qiáng, nèi xīn hěn cuì ruò.

Bề ngoài anh ấy trông rất mạnh mẽ, nhưng nội tâm lại yếu đuối.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.