表述
diễn đạt
Ví dụ câu thực tế
在撰写学术研究报告时,专业术语的概念界定和语言表述必须准确严谨。
zài zhuàn xiě xué shù yán jiū bào gào shí, zhuān yè shù yǔ de gài niàn jiè dìng hé yǔ yán biǎo shù bì xū zhǔn què yán jǐn.
Khi viết báo cáo nghiên cứu học thuật, việc định nghĩa khái niệm và ngôn ngữ diễn đạt các thuật ngữ chuyên môn phải chính xác và chặt chẽ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.