表白
diễn đạt rõ ràng
Ví dụ câu thực tế
在大学毕业前夕的晚会上,他终于鼓起勇气向暗恋已久的女生表白了心意。
zài dà xué bì yè qián xī de wǎn huì shàng, tā zhōng yú gǔ qǐ yǒng qì xiàng àn liàn yǐ jiǔ de nǚ shēng biǎo bái le xīn yì.
Trong bữa tiệc đêm trước lễ tốt nghiệp đại học, cuối cùng anh cũng lấy hết can đảm để thổ lộ tình cảm của mình với cô gái mà anh đã thầm yêu từ lâu.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.