表演

biǎo yǎn
Âm Hán Việt:BIỂU DIỄN

biểu diễn, diễn xuất

Ví dụ câu thực tế

人们为他的精彩表演大声喝菜。

rén men wèi tā de jīng cǎi biǎo yǎn dà shēng hē cài.

Mọi người vì màn biểu diễn xuất sắc của anh ấy mà hò hét tán thưởng.

你们要表演什么节目?

nǐ men yào biǎo yǎn shén me jié mù?

Bạn định biểu diễn chương trình gì?

今天的表演太精彩了!

jīn tiān de biǎo yǎn tài jīng cǎi le!

Buổi biểu diễn hôm nay thật thú vị!

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.