表格

biǎo gé
Âm Hán Việt:BIỂU CÁCH

bảng biểu, bảng kê, bảng khai

Ví dụ câu thực tế

他给我们每人一张要填写的表格。

tā gěi wǒ men měi rén yī zhāng yào tián xiě de biǎo gé.

Anh ấy cho chúng tôi mỗi người một tờ bảng biểu để kê khai.

请在表格里填上您的姓名。

qǐng zài biǎo gé lǐ tián shàng nín de xìng míng.

Vui lòng điền tên của bạn vào mẫu.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

表格 [biǎo gé] (BIỂU CÁCH) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu