表彰
khen ngợi
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真表彰各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn biǎo zhāng gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình thúc đẩy hoạt động kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và nhiệt tình khen ngợi mọi yêu cầu công việc.
市政府召开隆重的大会,通报表彰在抢险救灾中表现英勇的模范集体。
shì zhèng fǔ zhào kāi lóng zhòng de dà huì, tōng bào biǎo zhāng zài qiǎng xiǎn jiù zāi zhōng biǎo xiàn yīng yǒng de mó fàn jí tǐ.
Chính quyền thành phố đã tổ chức mít tinh hoành tráng để công bố, khen thưởng các tập thể gương mẫu đã dũng cảm thực hiện công tác cứu hộ khẩn cấp, cứu trợ thiên tai.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.