补贴

(補貼)bǔ tiē
Âm Hán Việt:BỔ THIẾP

trợ cấp, tiền phụ cấp

Ví dụ câu thực tế

单位每月发五百元餐费补贴。

dān wèi měi yuè fā wǔ bǎi yuán cān fèi bǔ tiē.

Cơ quan mỗi tháng phát 500 tệ tiền phụ cấp ăn uống.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.