补给
(補給)v. cung cấp; n. nguồn cung
Ví dụ câu thực tế
远洋科考船停靠中途港口,进行淡水、燃油和新鲜蔬菜的综合补给。
yuǎn yáng kē kǎo chuán tíng kào zhōng tú gǎng kǒu, jìn xíng dàn shuǐ, rán yóu hé xīn xiān shū cài de zōng hé bǔ jǐ.
Các tàu nghiên cứu khoa học đi biển cập bến các cảng giữa đường để cung cấp đầy đủ nước ngọt, nhiên liệu và rau quả tươi.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.