补助

(補助)bǔ zhù
Âm Hán Việt:BỔ TRỢ

trợ cấp, phụ cấp

Ví dụ câu thực tế

公司每月给员工发放交通补助。

gōng sī měi yuè gěi yuán gōng fā fàng jiāo tōng bǔ zhù.

Công ty trợ cấp đi lại cho nhân viên hàng tháng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.