补充

(補充)bǔ chōng
Âm Hán Việt:BỔ SUNG

bổ sung

Ví dụ câu thực tế

你还有什么内容需要补充的吗?

nǐ hái yǒu shén me nèi róng xū yào bǔ chōng de ma?

Bạn còn nội dung gì cần bổ sung nữa không?

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.