补偿

(補償)bǔ cháng
Âm Hán Việt:BỔ THƯỜNG

đền bù, bồi thường

Ví dụ câu thực tế

公司会补偿你的交通开销。

gōng sī huì bǔ cháng nǐ de jiāo tōng kāi xiāo.

Công ty sẽ bồi thường chi phí đi lại cho bạn.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.