补习班

(補習班)bǔ xí bān

lớp học thêm / trường luyện thi / lớp học buổi tối

Ví dụ câu thực tế

她每天晚上都要去补习班学数学。

tā měi tiān wǎn shàng dōu yào qù bǔ xí bān xué shù xué.

Cô ấy tối nào cũng phải đến lớp học thêm toán.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.