衣食住行
nhu yếu phẩm cơ bản
Ví dụ câu thực tế
随着人民生活水平的不断提高,大众在衣食住行各个方面的消费需求日益多元化。
suí zhe rén mín shēng huó shuǐ píng de bù duàn tí gāo, dà zhòng zài yī shí zhù xíng gè gè fāng miàn de xiāo fèi xū qiú rì yì duō yuán huà.
Khi mức sống của người dân tiếp tục được cải thiện, nhu cầu tiêu dùng của người dân về mọi mặt như quần áo, thực phẩm, nhà ở và đi lại ngày càng đa dạng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.