衣服

yī fu
Âm Hán Việt:Y PHỤC

quần áo

Ví dụ câu thực tế

这件衣服真好看。

zhè jiàn yī fú zhēn hǎo kàn.

Bộ đồ này thật đẹp.

我在商店买了很多衣服。

wǒ zài shāng diàn mǎi le hěn duō yī fú.

Tôi đã mua nhiều quần áo ở cửa hàng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Từ ghép & từ liên quan

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

衣服 [yī fu] (Y PHỤC) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK