衡量

héng liáng
Âm Hán Việt:HÀNH LƯỢNG

đo lường, đong đếm, cân nhắc

Ví dụ câu thực tế

成功不能单用金钱来衡量。

chéng gōng bù néng dān yòng jīn qián lái héng liáng.

Thành công không thể chỉ đo lường bằng tiền bạc.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.