衔接

(銜接)xián jiē
Âm Hán Việt:HÀM TIẾP

kết nối

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真衔接各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn xián jiē gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và phối hợp cẩn thận các yêu cầu công việc khác nhau.

新建成的综合交通枢纽实现了高铁客运、市内地铁与地面公交车之间的无缝顺畅衔接。

xīn jiàn chéng de zōng hé jiāo tōng shū niǔ shí xiàn le gāo tiě kè yùn, shì nèi dì tiě yǔ dì miàn gōng jiāo chē zhī jiān de wú fèng shùn chàng xián jiē.

Trung tâm giao thông toàn diện mới được xây dựng hiện thực hóa kết nối liền mạch và thông suốt giữa vận tải hành khách đường sắt tốc độ cao, tàu điện ngầm đô thị và xe buýt mặt đất.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.