行驶

(行駛)xíng shǐ
Âm Hán Việt:HÀNG SỬ

chạy, di chuyển, lưu thông (xe, tàu)

Ví dụ câu thực tế

车辆在雨天行驶时要减速慢行。

chē liàng zài yǔ tiān xíng shǐ shí yào jiǎn sù màn xíng.

Xe cộ khi lưu thông trong ngày mưa cần phải giảm tốc độ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.