行程
lịch trình, hành trình, chuyến đi
Ví dụ câu thực tế
秘书已经提前为经理安排好了出差行程。
mì shū yǐ jīng tí qián wèi jīng lǐ ān pái hǎo le chū chāi xíng chéng.
Thư ký đã sắp xếp trước lịch trình công tác cho giám đốc.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.