行家
chuyên gia
Ví dụ câu thực tế
一看他熟练的操作手法,就知道他是这一行里的行家。
yī kàn tā shú liàn de cāo zuò shǒu fǎ, jiù zhī dào tā shì zhè yī xíng lǐ de háng jia.
Nhìn vào kỹ thuật điều hành điêu luyện của anh ấy, bạn có thể biết rằng anh ấy là chuyên gia trong ngành này.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.