行列

háng liè
Âm Hán Việt:HÀNG LIỆT

hàng ngũ

Ví dụ câu thực tế

这种前沿探索为进一步深化现代行列研究提供了宝贵的第一手资料。

zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài xíng liè yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.

Cuộc khám phá tiên tiến này cung cấp dữ liệu sơ cấp quý giá để thúc đẩy nghiên cứu hàng ngũ hiện đại sâu hơn.

经过数十年的不懈自主奋斗,我国新能源汽车制造业已经昂首迈入世界先进行列。

jīng guò shù shí nián de bù xiè zì zhǔ fèn dòu, wǒ guó xīn néng yuán qì chē zhì zào yè yǐ jīng áng shǒu mài rù shì jiè xiān jìn háng liè.

Sau nhiều thập kỷ đấu tranh độc lập không ngừng nghỉ, ngành sản xuất phương tiện sử dụng năng lượng mới của nước ta đã bước vào hàng ngũ tiên tiến trên thế giới.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.