行事
thực hiện / xử lý / hành vi / hành động / tác phong
Ví dụ câu thực tế
要不是当值机长在危急关头沉着冷静果断处置特情险情,这次飞行事故的后果将不堪设想。
yào bú shì dāng zhí jī zhǎng zài wēi jí guān tóu chén zhuó lěng jìng guǒ duàn chǔ zhì tè qíng xiǎn qíng, zhè cì fēi xíng shì gù de hòu guǒ jiāng bù kān shè xiǎng.
Nếu cơ trưởng trực ban không bình tĩnh, quyết đoán xử lý tình huống đặc biệt vào thời điểm nguy cấp thì hậu quả của vụ tai nạn chuyến bay này sẽ không thể tưởng tượng được.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.