行业

(行業)háng yè
Âm Hán Việt:HÀNG NGHIỆP

ngành nghề

Ví dụ câu thực tế

他对各种行业都懂得了不少。

tā duì gè zhǒng háng yè dōu dǒng de le bù shǎo.

Anh ấy hiểu biết nhiều về các ngành nghề khác nhau.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

行业 [háng yè] (HÀNG NGHIỆP) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu