血缘
(血緣)quan hệ huyết thống
Ví dụ câu thực tế
尽管兄弟俩早年失散天各一方长达半个世纪,但深厚的血缘亲情让他们在重逢时紧紧相拥。
jǐn guǎn xiōng dì liǎ zǎo nián shī sàn tiān gè yī fāng zhǎng dá bàn gè shì jì, dàn shēn hòu de xuè yuán qīn qíng ràng tā men zài chóng féng shí jǐn jǐn xiāng yōng.
Mặc dù hai anh em đã xa cách nửa thế kỷ trong những năm đầu, nhưng mối quan hệ huyết thống và gia đình sâu sắc đã cho phép họ ôm nhau thật chặt khi đoàn tụ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.