血压

(血壓)xuè yā
Âm Hán Việt:HUYẾT ÁP

huyết áp

Ví dụ câu thực tế

这种前沿探索为进一步深化现代血压研究提供了宝贵的第一手资料。

zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài xuè yā yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.

Cuộc khám phá tiên tiến này cung cấp dữ liệu sơ cấp quý giá để thúc đẩy nghiên cứu huyết áp hiện đại sâu hơn.

中老年高血压患者应当养成每天清晨定时测量并记录动脉血压的良好习惯,坚持规律服药。

zhōng lǎo nián gāo xuè yā huàn zhě yīng dāng yǎng chéng měi tiān qīng chén dìng shí cè liáng bìng jì lù dòng mài xuè yā de liáng hǎo xí guàn, jiān chí guī lǜ fú yào.

Bệnh nhân trung niên và cao tuổi bị tăng huyết áp nên hình thành thói quen tốt là thường xuyên đo và ghi lại huyết áp động mạch vào mỗi buổi sáng và kiên trì uống thuốc đều đặn.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Từ ghép & từ liên quan

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.