蠢

(惷)chǔn
Âm Hán Việt:XUẨN

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1chǔn

ngu ngốc

#2chǔn

ngu ngốc / chậm chạp / vụng về / ngọ nguậy (của sâu) / di chuyển một cách lộn xộn

Ví dụ câu thực tế

遇到困难应当积极动脑筋寻求智慧的解法,干那种掩耳盗铃的事实在是太蠢了。

yù dào kùn nán yīng dāng jī jí dòng nǎo jīn xún qiú zhì huì de xiè fǎ, gàn nà zhǒng yǎn ěr dào líng de shì shí zài shì tài chǔn le.

Khi gặp khó khăn, bạn nên tích cực sử dụng trí óc để tìm kiếm giải pháp sáng suốt. Thật sự là ngu ngốc khi làm điều đó.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

蠢 [chǔn] (XUẨN) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK