螺丝钉

(螺絲釘)luó sī dīng
Âm Hán Việt:LOA TƠ ĐINH

Đinh vít

Ví dụ câu thực tế

这个螺丝钉松了,要拧紧一点。

zhè gè luó sī dīng sōng le, yào nǐng jǐn yì diǎn.

Con ốc vít này lỏng rồi, phải vặn chặt lại một chút.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

螺丝钉 [luó sī dīng] (LOA TƠ ĐINH) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu