螺丝刀
(螺絲刀)tuốc nơ vít / LT:把[ba3]
Ví dụ câu thực tế
门上的黄铜把手有些松动了,需要找一把螺丝刀重新拧紧。
mén shàng de huáng tóng bǎ shǒu yǒu xiē sōng dòng le, xū yào zhǎo yī bǎ luó sī dāo chóng xīn nǐng jǐn.
Tay nắm cửa bằng đồng thau hơi lỏng, cần dùng tuốc nơ vít để vặn lại.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.