融合

róng hé
Âm Hán Việt:DUNG HỢP

hòa quyện, dung hợp, kết hợp

Ví dụ câu thực tế

这部电影融合了多种文化元素。

zhè bù diàn yǐng róng hé le duō zhǒng wén huà yuán sù.

Bộ phim này kết hợp nhiều yếu tố văn hóa đa dạng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.