融化
tan chảy
Ví dụ câu thực tế
随着春风徐徐吹过大地,冰封了一整个冬天的河流开始逐渐融化开河。
suí zhe chūn fēng xú xú chuī guò dà dì, bīng fēng le yī zhěng gè dōng tiān de hé liú kāi shǐ zhú jiàn róng huà kāi hé.
Khi làn gió xuân chậm rãi thổi qua vùng đất, những dòng sông đóng băng suốt mùa đông bắt đầu tan chảy và mở ra.
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真融化各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn róng huà gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm phối hợp chặt chẽ và đáp ứng cẩn thận mọi yêu cầu công việc.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.